băng băng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Di chuyển rất nhanh, thẳng và dứt khoát: "băng băng" mô tả một cách di chuyển nhanh, mạnh mẽ và thường không chút do dự, như thể xé toạc không gian.
- Một cách mau lẹ và quyết liệt: Dùng để tả tốc độ và cường độ của hành động, thường gợi cảm giác về sự khẩn trương hoặc mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc xe máy lao băng băng trên con đường vắng. (Chiếc xe máy di chuyển rất nhanh và thẳng trên con đường ít người.)
- Cậu bé chạy băng băng về phía sân bóng. (Cậu bé chạy rất nhanh và dứt khoát về phía sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "băng băng lao tới": lao đến một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
- Kẻ tấn công băng băng lao tới từ trong bóng tối. (Kẻ tấn công xông thẳng tới một cách nhanh và đầy đe doạ từ nơi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Băng (động từ): di chuyển thật nhanh, vượt qua.
- Anh ấy băng qua cánh đồng. (Anh ấy đi nhanh qua cánh đồng.)
- Phóng nhanh (cụm động từ): di chuyển với tốc độ cao.
Từ đồng nghĩa
- Vun vút: di chuyển nhanh đến mức tạo ra tiếng gió.
- Thẳng tiến: tiến lên một cách trực tiếp và nhanh chóng.
- Lao nhanh: di chuyển nhanh và đột ngột về phía trước.
Thành ngữ liên quan
- Chạy băng băng: chạy rất nhanh và mạnh.
- Ngựa chiến chạy băng băng trên thảo nguyên. (Ngựa chiến phi nước đại rất nhanh trên cánh đồng cỏ.)